Từ vựng tiếng Anh chủ đề Rạp chiếu phim

Từ vựng về Rạp chiếu phim

Cuối tuần, Rạp chiếu phim là điểm đến của rất nhiều người. Vừa giải trí, vừa hẹn hò, vừa là để đi tìm chút cảm xúc mà những bộ phim đem lại. Hôm nay hãy cùng FreeTalk English học bộ từ vựng về Rạp chiếu phim nhé. Kết quả hình ảnh cho phim 2016   – Cinema: Rạp chiếu phim –  New Release: Phim mới ra –  Now Showing: Phim đang chiếu –  Photo booth: Bốt chụp ảnh –  Seat: Chỗ ngồi –  Movie poster: Áp phích quảng cáo phim – Box Office: Quầy vé (Bật mí: HBO là viết tắt của Home Box Office) – Ticket: VéKết quả hình ảnh cho phim việt nam 2016 chiếu rạp –  Book a ticket: Đặt vé   –  Couple seat: Ghế đôi –  Row: Hàng ghế –  Screen: Màn hình –  Popcorn: Bỏng ngô –  3D glasses: Kính 3D –  Popcorn: Bắp rang/Bỏng ngô –  Soft drink: Nước ngọt –  Curtain: Bức màn –  Movie poster: Áp phích quảng cáo phim –  Combo: Một nhóm các sản phẩm, khi mua chung được giảm giá –  Coming soon: Sắp phát hành –  Opening day: Ngày công chiếu –  Show time: Giờ chiếu –  Box-office: Quầy bán vé   –  New Release: Phim mới ra –   Red carpet: Thảm đỏ –   Celebrities: Những người nổi tiếng

_VIK_