Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm (P.2)
[caption id="attachment_24092" align="aligncenter" width="437"]

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm (P.2)[/caption]
G
– Gelatinisation: sự gelatin hóa
– Gels: chất tạo keo
– Gluten: protein found in flour
H
– Halal: thực phẩm được lựa chọn và chuẩn bị theo luật ăn kiêng của người hồi giáo
– Hermetically: bịt kín
I
– Impermeable: không thấm nước
– Irradiation: chiếu xạ
– Iron: sắt
J
– Joule: đơn vị năng lượng dùng trong thực phẩm
K
– Kosher: thực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người Do Thái.
L
– Landfill sites: hố chôn rác thải
– Lard: mỡ lợn
M
– Making skills: kỹ năng sản xuất thực phẩm
– Market research: nghiên cứu thị trường
– Micro organism: tiny living things such as bacteria, yeasts and moulds which cause food
N
– Net weight: trọng lượng tịnh
– Nutrient: dinh dưỡng
– Nutritional analysis: phân tích dinh dưỡng
– Nutritional content: hàm lượng dinh dưỡng
– Nutritional labelling: nhãn dinh dưỡng
O
– Obesity: béo phì
– Organic food: thực phẩm hữu cơ
– Fertilizers: phân bón
– Organoleptic: thực phẩm hữu cơ
P
– Pathogenic: tác nhân gây bệnh
– Pathogens: vi khuẩn gây bệnh
– pH: độ pH
– Preservative: chất bảo quản
– Product Analysis: phân tích sản phẩm
Q
– Quality Assurance: đảm bảo chất lượng
– Quality Control: kiểm soát chất lượng
– Questionnaire: bảng câu hỏi
R
– Ranking test: kiểm tra thứ hạng
– Rating test: kiểm tra đánh giá
S
– Sample: mẫu sản phẩm
– Shelf life: hạn sử dụng
– Shortening: rút ngắn
– Solution: giải pháp
– Staple food:
– Sterilisation: khử trùng
– Suspensions: kết cấu vững chắc trong chất lỏng
– Sustainability: tính bền vững
– Symptoms: biểu tượng
T
– Tampering: giả mạo
– Textured vegetable protein: cấu trúc protein của thực vật
U
– Ultra Heat Treatment (UHT): điều trị siêu nhiệt
V
– Vacuum packaging: đóng gói hút chân không
– Vegetarians: người ăn chay
– Viscosity: độ nhớt