Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ tim mạch trong tiếng Anh (Phần 2)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ tim mạch trong tiếng Anh (Phần 2)

[caption id="attachment_23992" align="aligncenter" width="464"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ tim mạch trong tiếng Anh (Phần 2) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ tim mạch trong tiếng Anh (Phần 2)[/caption]

1.    Các từ viết tắt thông dụng 

–    cerebrovascular accident: tai biến mạch máu não –    AB = apex beat: tiếng đập mỏm tim –    AF= atrial fibrillation: rung nhĩ –    AI= aortic incompetence: hở van động mạch chủ –    ASHD = arteriosclerotic heart disease:bệnh xơ cứng động mạch tim –    BP = blood pressure: áp huyết –    CABG = coronary artery bypass graft : phẫu thuật bắc cầu động mạch vành –    CAD = coronary artery disease: bệnh động mạch vành –    CCF (U.K) = congestive cardiac failure: suy tim sung huyết (tiếng Anh) –    CHF (US)=  congestive heart failure: suy tim sung huyết (tiếng Mỹ) –    Chr.CF = chronic cardiac failure: suy tim mãn tính –    CV = cardiovascular: tim mạch –    CVA = cardiovascular accident: tai biến tim mạch –    DVT = deep venous thrombosis: huyết khối tĩnh mạch sâu –    ECG/EKG (US)=  electrocardiogram: điện tâm đồ –    HBP=  high blood pressure: huyết áp cao –    MI=  mitral incompetence: hở van hai lá –    MVP =  mitral valve prolapse: sa van hai lá –    myocardial infarction: nhồi máu cơ tim –    P = pulse: nhịp mạch –    RCA  = right coronary artery: động mạch vành phải –    TI = tricuspid incompetence: hở van ba lá –    TS= tricuspid stenosis: hẹp van ba lá –    VP = venous pressure: áp xuất tĩnh mạch –    VV = varicose vein(s): giãn tĩnh mạch

2. Các thuật ngữ nói về các cơ quan của Hệ tim mạch

-    Acute cerebrovascular event = Stroke: tai biến mạch máu não/đột quỵ -    Arrhythmia =Palpitations: chứng loạn nhịp(đánh trống ngực) -    Arteries: động mạch. -    Arteriosclerosis  = Hardening of the arteries : xơ cứng động mạch -    Blood vessels: mạch máu. -    Capillaries: mao mạch. -    Heart: tim. -    Myocardial infarction  = Heart attack: nhồi máu cơ tim (đau tim) -    Veins: tĩnh mạch.

3.    Các thiết bị và dụng cụ liên quan đến Hệ tim mạch

-    Angioplasty: tạo hình mạch. -    Bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu. -    Các phương thức và phẫu thuật để điều trị bệnh tim mạch -    Cardioaccelerator: máy tăng tốc nhịp tim. -    Cardiodilator: cai nong tâm vị. -    Cardiophygmograph: tim mạch ký. -    Cardiopneumograph: máy ghi nhịp tim phổi. -    Cardiopulmonary bypass machine: máy tim phổi nhân tạo. Đn. heart lung machine. -    Cardioversion: sự khử rung. -    Cardioverter: máy khử rung tim. Đn. defibrillator. Cardiotachometer: máy đếm tiếng đập tim. -    Closed heart surgery: mổ tim đóng. -    Defibrillator: máy khử rung tim. -    Heart transplant(tation): cấy tim. -    Heart valve surgery and valvuloplasty: phẫu thuật van tim và phẫu thuật tạo hình van. -    Open heart surgery: mổ tim hở. -    Oxygenator: máy oxy hóa (huyết). -    Pacemaker: máy tạo nhịp tim. -    Pacemaker: máy tạo nhịp tim. -    Sphygmomanometer: huyết áp kế.

Chúc các bạn thành công!