Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hội họa
[caption id="attachment_24834" align="aligncenter" width="453"]
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hội họa[/caption]
– abstract: Trừu tượng
– bridge: thước vẽ
– acrylic paint: Sơn acrylic
– blending: trộn
– airbrush: cọ vẽ
– brightness: độ sáng
– animation: hoạt hình
– brush: cọ vẽ
– architecture: kiến trúc
– canvas: tranh sơn dầu
– calligraphy: thư pháp
– carve: khắc chạm
– cartoon: tranh hoạt hình
– ceramics: đồ gốm
– cave drawing: tranh hang động
– casting: vật đúc
– chalk: phấn
– charcoal: than củi
– clay: đất sét
– chisel: cái đục
– collage: cắt dán
– colored pencils: bút chì màu
– color: màu sắc
– color wheel: bánh xe thể hiện các màu
– composition: thành phần
– compass: la bàn
– contrast: tương phản
– crayon: bút chì màu
– craft: nghề thủ công
– create: tạo nên
– creativity: sáng tạo
– crosshatching: đánh bóng
– critique: bài phê bình
– art: nghệ thuật
– artist: họa sỹ
– art gallery: triển lãm nghệ thuật
– artist’s bridge: cái kê tay khi vẽ để tránh bị dây mực
– artistic: thuộc về nghệ thuật
– artwork: tác phẩm nghệ thuật
– decorate: trang trí
– depict: miêu tả
– decoupage: trang trí bằng giấy
– design: thiết kế
– drawing: bản vẽ
– draw: vẽ
– easel: giá để tranh khi vẽ
– enamel: men
– egg tempera: tranh dùng lòng (đỏ) trứng gà làm chất kết dính
– encaustic: sơn bằng sơn dầu
– erase: tẩy xóa
– engraving: khắc
– eraser: cục tẩy
– exhibition: triển lãm
– exhibit: trưng bày
– Assemblage: nghệ thuật kết hợp
– film: thước phim
– form: hình thức
– frame: khung
– fresco: bức họa
– gesso: thạch cao
– lost wax method: phương pháp đúc mẫu chảy
– gilding: mạ vàng
– gallery: bộ sư tập
– glassblowing: kỹ thuật thổi thủy tinh
– glaze: sơn phủ
– glass: thủy tinh
– gouache: bột màu nước
– graphite: than chì
– gold leaf: bọc lá vàng
– graphic design: thiết kế đồ họa
– hatching: đường gạch bóng trên hình vẽ
– hammer: cái búa
– high-relief: hình chạm nổi cao
– illustrate: minh họa
– hue: sắc
– illustration: hình minh họa
– ink: mực
– image: hình ảnh
– installation: sắp đặt
– kiln: lò nung
– landscape: phong cảnh
– line: hàng
– latex paint: sơn latex
– liner brush: bút vẽ hàng
– lithograph: in đá
– linseed oil: dầu hạt lanh
– low-relief: hình chạm nổi thấp