Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc

Reinforced concrete (n): bê tông cốt thép
Explore (v): thăm dò, khảo sát tỉ mỉ
Emerge (v): nổi lên, hiện ra, nổi bật lên, xuất hiện
Idealistic (adj): thuộc chủ nghĩa lý tưởng
Notion (n): khái niệm, ý kiến, quan điểm
Geometric (adj): thuộc hình học
Pillar (n): cột, trụ
Bold (adj): rõ nét, rõ rệt, nổi bật
Stilt (n): cột sàn nhà
Standardise (v): tiêu chuẩn hoá
Simplicity (n): tính đơn giản
Exploit (v): khai thác
Rediscover (n): khám phá lại, sự phát hiện lại
Handle (v): xử lý, điều hành
Improve (v): cải tiến, cải thiện
Mass-produced (adj): được sản xuất đại trà
Low-cost (adj): giá thấp
High-rise (n): cao tầng
Solution (n): giải pháp
Inner-city: nội thành
Demolish (v): phá huỷ
Arise (v): xuất hiện, nảy sinh
Preserve (v): bảo tồn, bảo vệ, giữ
Coexistence (n): sự cùng tồn tại
Trend (n): xu hưống, chiểu hướng
Favour (v): thích dùng
Scale (n): tỷ lệ, quy mô, phạm vi
Awareness (n): sự nhận thức, ý thức
Issue (n): vấn đê
Efficiency (n): hiệu quả, hiệu suất
Skyscraper (n): nhà chọc trời
Reality (n): sự thực, thực tê
Cube (n): Hình lập phương
Hemisphere (n): Bán cầu
Triangular prism (n): Lăng trụ tam giác
Pyramid (n): Kim tự tháp
Rectangular prism (n): Lăng trụ hình chữ nhật
Cone (n): Hình nón
Cylinder (n): Hình trụ