Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Ngành Nông nghiệp
[caption id="attachment_23954" align="aligncenter" width="472"]
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Ngành Nông nghiệp[/caption] - logistical difficulties: những khó khăn trong công tác hậu cần - mangrove forest: rừng đước - manure: phân xanh - motor pump: máy bơm - oxen plow: cày bằng trâu bò - pig raising: nuôi heo - pilot dues: phí hoa tiêu (dẫn tàu vào cảng) - plowing machine: máy cày - port dues: thuế cảng - poultry raising: nuôi gà vịt - reclamation of fallow land: khai khẩn, khai hoang - rice alcohol: rượu đế - rice stalk: thân lúa - rice-yield: sản lượng lúa - rubber cultivation: trồng cao su - rubber plantation: đồn điền cao su - saline forest: rừng ngập mặn - share cropping: cấy rẽ - shipping lane: thủy lộ (tuyến vận tải đường sông, biển) - sickle: lưỡi liềm (cắt lúa) - slash-and-burn system: làm rẫy - staple-food crops: cây lương thực - state subsidies: nhà nước bao cấp - sterile land: đất cằn cỗi - stone roller: cối đá - swampland: đầm lầy - tenant: tá điền - threshing ground: sân đập lúa - threshing: đập lúa - transfer of ownership: chuyển nhượng quyền sở hữu - tributary: sông nhánh, phụ lưu - village notables: các kì lão trong làng (thành phần lãnh đạo) - wet-rice area: khu vực trồng lúa nước
Freetalk English chúc các bạn thành công!