Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Tên viết tắt của các tổ chức quốc tế
[caption id="attachment_24702" align="aligncenter" width="572"]
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Tên viết tắt của các tổ chức quốc tế[/caption]
Bạn có thể kể tên được bao nhiêu tổ chức quốc tế mà Việt Nam đã tham gia và tên tiếng Anh của chúng là gì?
Trong bài viết này FTE sẽ giới thiệu tới các bạn tên của một số tổ chức quốc tế có chức năng và nhiệm vụ riêng trong xã hội hiện này. Hãy xem bạn biết được bao nhiêu trong số đó nhé.
– UN, UNO – United Nations, United Nations Organization: Liên hiệp quốc
– General Assembly: Đại hội đồng
– Security Council: Hội đồng bảo an
– Economic and Social Council (ECOSOC): Hội đồng kinh tế xã hội
– Trusteeship Council: Hội đồng quản thác
– International Court of Justice (IC): Tòa án quốc tế
– Secretariat: Ban thư ký
– WPC – World Peace Council: Hội đồng hòa bình thế giới
– WIDF – Women’s International Democratic Youth: Liên đoàn phụ nữ dân chủ thế giới
– IUS – International Union of Student: Hội liên hiệp sinh viên thế giới
– IADL – International Association of Democratic Lawyers: Hội luật gia dân chủ thế giới
– OIJ – Organization of International Journalists: Tổ chức quốc tế các nhà báo
– UNICEF – United Nations Children’s Fun: Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc
– WB – World Bank: Ngân hàng thế giới
– IMF – International Monetary Fund: Quỹ tiền tệ quốc tế
– UNESCO – United Nations Educational, Scientific: Tổ chức liên hiệp quốc về giáo dục, khoa học và văn hóa
– FAO – Food and Agriculture Organisation: Tổ chức liên hiệp quốc về lương thực và nông nghiệp
– WIPO – World Intellectual Property Organization: Tổ chức thế giới về sở hữu tri thức
– WHO – World Health Organization: Tổ chức y tế thế giới
– ASEAN – Association of South East Asian Nations: Hội các nước châu Á
– OPEC – Organisation of Petroleum Exporting Countries: Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ
– N.A.T.O – North Atlantic Treaty Organization: Khối Bắc Đại Tây Dương
Chúc các bạn thành công!