Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thể thao

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thể thao

[caption id="attachment_23912" align="aligncenter" width="400"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thể thao Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thể thao[/caption]

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thể thao

– Aerobics: thể dục thẩm mỹ/thể dục nhịp điệu – Booking: thẻ phạt – Crossbar (bar): vượt xà – Corner kick (corner): phạt góc – Fan: cổ động viên – Foul: phạm luật – Football club: câu lạc bộ bóng đá – Free kick: đá phạt trực tiếp – Goal: khung thành – Goal kick: đá trả lại bóng vào sân – Goalkeeper: thủ môn – Half-time: giờ nghỉ hết hiệp một – Goalpost (post): cột khung thành – Half-way line: vạch giữa sân – Header: cú đánh đầu – Linesman: trọng tài biên – Penalty area: vòng cấm địa – Penalty spot: chấm phạt đền – Red card: thẻ đỏ – Supporter: nguời hâm mộ – To head the ball: đánh đầu – Throw-in: ném biên – To book: phạt – To kick the ball: đá – To be sent off: bị đuổi khỏi sân – To score a goal: ghi bàn – To pass the ball: truyền bóng – To send off: đuổi khỏi sân – To take a penalty: sút phạt đền – To shoot: sút bóng – Touchline: đường biên – Yellow card: thẻ vàng – Archery: bắn cung – Athletics: điền kinh – Baseball: bóng chày – Badminton: cầu lông – Beach volleyball: bóng chuyền bãi biển – Basketball: bóng rổ – Canoeing: chèo thuyền ca-nô – Go-karting: đua xe kart (ô tô nhỏ không mui) – Gymnastics: tập thể hình – Hiking: đi bộ đường dài – Handball: bóng ném – Hockey: khúc côn cầu – Horse racing: đua ngựa – Horse riding: cưỡi ngựa – Hunting: đi săn – Ice hockey: khúc côn cầu trên sân băng – Ice skating: trượt băng – Inline skating (rollerblading): trượt pa-tanh – Kick boxing: võ đối kháng – Lacrosse: bóng vợt – Motor racing: đua ô tô – Martial arts: võ thuật – Mountaineering: leo núi – Scuba diving: lặn có bình khí – Skateboarding: trượt ván – Shooting: bắn súng – Skiing: trượt tuyết – Snowboarding: trượt tuyết ván – Swimming: bơi lội – Table tennis: bóng bàn – Badminton racquet: vợt cầu lông – Ten-pin bowling: bowling – Water skiing: lướt ván nước do tàu kéo – Water polo: bóng nước – Weightlifting: cử tạ – Windsurfing: lướt ván buồm – Baseball bat: gầy bóng chày – Wrestling: môn đấu vật – Boxing glove: găng tay đấm bốc – Tennis racquet: vợt tennis – Hockey stick: gậy chơi khúc côn cầu – Cricket bat: gậy crikê – Fishing rod: cần câu cá – Football boots: giày đá bóng – Golf club: gậy đánh gôn – Ice skates: giầy trượt băng – Rugby ball: quả bóng bầu dục – Squash racquet: vợt đánh quần

(Sưu tập)

_SAMANTHA_