Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Các giai đoạn trong cuộc đời
[caption id="attachment_25084" align="aligncenter" width="502"]
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Các giai đoạn trong cuộc đời[/caption]
– Birth– /ˈbɝːθ/: ngày chào đời
– Newborn – /ˈnuː.bɔːrn/: sơ sinh
– Toddler – /ˈtɑːd.lɚ/: em bé giai đoạn chập chững bò, đi
– Childhood – /ˈtʃaɪld.hʊd/: thời thơ ấu
– Innocent – /ˈɪn.ə.sənt/: ngây thơ, trong sáng, hồn nhiên
– Teenage – /ˈtiːnˌeɪ.dʒɚ/: tuổi ô mai
– Puberty – /ˈpjuː.bɚ.t̬i/: dậy thì
– Rebellious– /rɪˈbel.i.əs/: nổi loạn
– Adolescence – /ˌæd.əˈles.ənt/: thời thanh niên
– Enthusiasm – /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/: hăng hái, nhiệt huyết
– Marriage – /ˈmer.ɪdʒ/: hôn nhân
– Middle age – /ˌmɪd.əl ˈeɪdʒ/ : tuổi trung niên
– Mature – /məˈtʊr/: chin chắn, trưởng thành
– Retirement – /rɪˈtaɪr.mənt/: tuổi về hưu
– Old age – /ˌeɪdʒˈoʊld/: tuổi già
– Serene – /səˈriːn/: thanh thản, bình an
– When I was a: kid, child, teenager: Khi tôi còn: bé, trẻ con, tuổi ô mai
– In my teens, twenties, childhood: thời tuổi ô mai, thời hai mươi, thời thơ ấu
– When I was: student/growing up/ at school/ at university/young / single. – Khi tôi còn (đã) là: học sinh, trưởng thành/ ở đại học/ trẻ/ độc thân
– Leave school/ home: ra trường/ sống tự lập
– Get engaged/ married/ divorced: đính hôn/ kết hôn/ li dị
– Change schools/ jobs/ your career: chuyển trường/ thay đổi nghề/ thay đổi công việc
– Have baby/ children: có con
– Move house: đổi nhà
– My lucky break: dịp may hiếm có
– The best day of my life: ngày hạnh phúc nhất đời
– Turning-point: bước ngoặc
– The lowest point: thời điểm tồi tệ nhất
Tổng hợp