Từ vựng về các môn thể thao

Từ vựng về các môn thể thao 

[caption id="attachment_12810" align="aligncenter" width="553"]Từ vựng về các môn thể thao Từ vựng về các môn thể thao[/caption] Các môn thể thao luôn là một đề tài được nhắc đến rất nhiều khi chúng ta giao tiếp, đặc biệt là với phái nam. Vậy hãy cùng tìm hiểu xem có những bộ môn thể thao nào mà các bạn nước ngoài thường chơi và chúng có nghĩa là gì nhé.
Dưới đây là một số từ tiếng Anh liên quan đến thể thao và các trò chơi, bao gồm tên của các môn thể thao, các thiết bị thể thao khác nhau.

TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO

aerobics

thể dục thẩm mỹ/thể dục nhịp điệu

American football

bóng đá Mỹ

archery

bắn cung

athletics

điền kinh

badminton

cầu lông

baseball

bóng chày

basketball

bóng rổ

beach volleyball

bóng rổ bãi biển

bowls

trò ném bóng gỗ

boxing

đấm bốc

canoeing

chèo thuyền ca-nô

climbing

leo núi

cricket

crikê

cycling

đua xe đạp

darts

trò ném phi tiêu

diving

lặn

fishing

câu cá

football

bóng đá

go-karting

đua xe kart (ô tô nhỏ không mui)

golf

đánh gôn

gymnastics

tập thể hình

handball

bóng ném

hiking

đi bộ đường dài

hockey

khúc côn cầu

horse racing

đua ngựa

horse riding

cưỡi ngựa

hunting

đi săn

ice hockey

khúc côn cầu trên sân băng

ice skating

trượt băng

inline skating hoặc rollerblading

trượt pa-tanh

jogging

chạy bộ

judo

võ judo

karate

võ karate

kick boxing

võ đối kháng

lacrosse

bóng vợt

martial arts

võ thuật

motor racing

đua ô tô

mountaineering

leo núi

netball

bóng rổ nữ

pool

bi-a

rowing

chèo thuyền

rugby

bóng bầu dục

running

chạy đua

sailing

chèo thuyền

scuba diving

lặn có bình khí

shooting

bắn súng

skateboarding

trượt ván

skiing

trượt tuyết

snooker

bi-a

snowboarding

trượt tuyết ván

squash

bóng quần

surfing

lướt sóng

swimming

bơi lội

table tennis

bóng bàn

ten-pin bowling

bowling

tennis

tennis

volleyball

bóng chuyền

walking

đi bộ

water polo

bóng nước

water skiing

lướt ván nước do tàu kéo

weightlifting

cử tạ

windsurfing

lướt ván buồm

wrestling

môn đấu vật

yoga

yoga

badminton racquet

vợt cầu lông

ball

quả bóng

baseball bat

gầy bóng chày

cricket bat

gậy crikê

boxing glove

găng tay đấm bốc

fishing rod

cần câu cá

football

quả bóng đá

football boots

giày đá bóng

golf club

gậy đánh gôn

hockey stick

gậy chơi khúc côn cầu

ice skates

giầy trượt băng

pool cue

gậy chơi bi-a

rugby ball

quả bóng bầu dục

running shoes

giày chạy

skateboard

ván trượt

skis

ván trượt tuyết

squash racquet

vợt đánh quần

tennis racquet

vợt tennis

Wishing you success in English!

_SAMANTHA_